2. Thông tin về lớp học    
2.1 Số Nhóm trẻ đầu năm học: 2018 - 2019    
Loại nhóm trẻTổng sốChia ra
3-12 tháng13-24 tháng25-36 tháng
Tổng số1  1
Trong TS: - Nhóm ghép    
 - Nhóm bán trú1  1
 - Nhóm không bán trú    
     
2.2 Số lớp Mẫu giáo đầu năm học: 2018 - 2019    
Loại lớp mẫu giáoTổng sốChia ra
3-4 tuổi4-5 tuổi5-6 tuổi
Tổng số17575
Trong TS: - Lớp ghép    
 - Lớp bán trú9225
 - Lớp không bán trú835 
     
     
     
2.3 Kế hoạch Số nhóm trẻ năm học: 2019-2020    
Loại nhóm trẻTổng sốChia ra
3-12 tháng13-24 tháng25-36 tháng
Tổng số1  1
Trong TS: - Nhóm ghép    
 - Nhóm bán trú1  1
 - Nhóm không bán trú    
* Nhóm trẻ gia đình:    
     
2.4 Kế hoạch Số lớp Mẫu giáo năm học: 2019-2020   
Loại lớp mẫu giáoTổng sốChia ra
3-4 tuổi4-5 tuổi5-6 tuổi
Tổng số17476
Trong TS: - Lớp ghép    
 - Lớp bán trú17476
 - Lớp không bán trú    
2. Thông tin về học sinh    
2.1 Học sinh Nhà trẻ đầu năm học: 2018 - 2019   
Loại nhóm trẻTổng sốChỉa theo nhóm
3-12 tháng13-24 tháng25-36 tháng
Tổng số trẻ25  25
Trong TS: - Số trẻ học nhóm ghép    
 - Số trẻ bán trú25  25
 - Số trẻ không bán trú    
 - Số trẻ khuyết tật    
     
2.2 Học sinh Mẫu giáo đầu năm học: 2018 - 2019   
Loại lớp Mẫu giáoTổng sốChỉa theo lớp
3-4 tuổi4-5 tuổi5-6 tuổi
Tổng số học sinh502128200174
Trong TS: - Số HS học nhóm ghép    
 - Số HS bán trú3518592174
 - Số HS không bán trú15143108 
 - Số trẻ khuyết tật    
     
     
2.3 Kế hoạch Học sinh Nhà trẻ năm học: 2019-2020  
Loại Nhóm trẻTổng sốChỉa theo nhóm
3-12 tháng13-24 tháng25-36 tháng
Tổng số trẻ25  25
Trong TS: - Số trẻ học nhóm ghép    
 - Số trẻ bán trú25  25
 - Số trẻ không bán trú    
 - Số trẻ khuyết tật    
* Số trẻ gia đình:    
Tỷ lệ trẻ/ nhóm:25.00   
2.4 Kế hoạch Học sinh Mẫu giáo năm học: 2019-2020  
Loại lớp Mẫu giáoTổng sốChỉa theo lớp
3-4 tuổi4-5 tuổi5-6 tuổi
Tổng số học sinh530100210220
Trong TS: - Số HS học nhóm ghép    
 - Số HS bán trú530100210220
 - Số HS không bán trú    
 - Số trẻ khuyết tật    
Tỷ lệ học sinh/ lớp31.1825.0030.0036.67
Tỷ lệ huy động:11373.3936.7695.4530.22
3. Dự kiến lớp học sinh.             
TTNăm họcHạng trườngNhà trẻMẫu giáoDự kiến GBGVNC nghỉ hưu trong năm học
Số nhóm trẻSố cháu nhà trẻSố lớpSố học sinhTổng sốChia ra
Tổng sốTr.đó Nhóm B.trúTổng sốTr.đó Số cháu B.trúTổng sốSố lớp bán trúSố lớp 5-6 tuổiTổng sốSố học sinh bán trúSố HS 5-6 tuổiQuản lýGiáo viênNhân viên
12019-2020111252517176530530220    
22020-2021111252517178530530272    
32021-2022111252517177530530236    
42022-20231112525171775305302411 1 
52023-2024111252517177525525236    
62024-2025111252517177520520220    

 

4. Thông tin về nhân sự       
Nhân SựHiện cóNhu cầu
GV, CBCNV
Nghỉ chờ hưu theo QĐ 86Hợp đồng theo TT 09
Tổng sốBiên chếHợp đồng Huyện, ThịHợp đồng Trường
Tổng số CBQL, giáo viên, nhân viên3939  1 x
Cán bộ quản lý22  1 x
Giáo viên3535     
     Trong đó: - Giáo viên nhà trẻ22     
                     - Giáo viên mẫu giáo3333    4
Nhân viên(*)22    x
        
        
5. Thông tin về cơ sở vật chất (hiện có)     
 Số lượng      
- Tổng số phòng học văn hóa18      
Trong TS: Phòng kiên cố12      
Phòng bán kiên cố6      
Phòng tạm       
Phòng mượn       
Trong đó: Cấp 4 xuống cấp       
Năm đã đạt chuẩn Quốc gia       
Dự kiến năm đạt chuẩn Quốc gia (*)2019      
6.1  Dân số: (Dự kiến dân số tính đến 31 tháng 8 của năm 2019   
 Thực hiện năm 2018-2019Kế hoạch năm 2019-2020Dự kiến năm 2020-2021Dự kiến năm 2021-2022Dự kiến năm 2022-2023Dự kiến năm 2023-2024
Tổng dân số102361048110682108971112811369
- Dân số 0 - dưới 6 tháng tuổi506060707580
Trong đó: + Nữ222530353240
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
- Dân số 6 tháng - dưới 1 tuổi666070707575
Trong đó: + Nữ283035303532
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
-Dân số 1 tuổi241236240260270280
Trong đó: + Nữ111107110130131134
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
-Dân số 2 tuổi236241236240260270
Trong đó: + Nữ104111107110130131
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
- Dân số 3 tuổi272236241236240260
Trong đó: + Nữ118104111107110130
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
- Dân số 4 tuổi220272236241236240
Trong đó: + Nữ107118104111107110
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
- Dân số 5 tuổi191220272236241236
Trong đó: + Nữ89107118104111107
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
       
Dân số từ 0- dưới 3 tuổi:527537536   
Dân số từ 3-5 tuổi683728749   
Tỷ lệ huy động:      
       - Nhà trẻ 4.66    
       - Mẫu giáo 72.80    
Tỷ lệ trẻ /lớp + cả số trẻ gia đình 25.00    
Tỷ lệ Học sinh MG/lớp 31.18    
       
       
6.2 Nhân sự      
 Thực hiện năm 2018 - 2019Kế hoạch năm 2019-2020Dự kiến năm 2020-2021   
Quản lý223   
Giáo viên nhà trẻ:222   
                Trong đó: Biên chế222   
Giáo viên Mẫu giáo:333334   
                Trong đó: Biên chế333334   
Nhân viên 2 2 2   
Phòng học cho nhà trẻ 1 1 1   
Phòng học cho mẫu giáo 17 17 17   
- Số phòng máy vi tính      
     Trong đó: + Số phòng từ 11-14 máy tính      
                     + Số phòng từ 15 máy trở lên      
- Số phòng học ngoại ngữ      
- Tổng số máy vi tính 14 19 22   
- Số máy nối mạng internet 14 19 22   
Kinh phí chi thường xuyên (Tr. Đồng)000   
                Trong đó: Nhà trẻ      
                                 Mẫu giáo      
       
6.3 Trường lớp, học sinh      
 - Số trường mầm non 1 1 1   
 Trong đó: + Điểm trường phụ 1 1 1   
                   + Trường đạt chuẩn QG      
 - Số nhóm trẻ 1 1 1   
 - Số Lớp Mẫu Giáo 17 17 17   
           Trong đó: Số lớp MG 5 tuổi 5 6 8   
 - Số Cháu đi nhà trẻ 25 25 25   
Trong đó: + Nữ 12 12 10   
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
                 + Học bán trú 25 25 25   
 - Số Học sinh Mẫu Giáo 507 530 530   
Trong đó: + Nữ 227 245 250   
                 + Dân tộc thiểu số      
                 + Khuyết tật      
                 + Thuộc xã đặc biệt KK      
                 + Học bán trú 507 530 530   
                 + H sinh Mẫu Giáo 5 tuổi 191 220 272   
       
       
       
       
       
      

 
7. Thông tin về Tài chính   
      
 ĐV tínhTổng số
Ngân sách NN cấpNăm 2018 - Tổng sốTriệu đồng2337
 - T.đó chi lương và các khoản có tính chất lươngTriệu đồng2211
 - Tỷ lệ chi khác (theo mức LCB 1210)%10
Năm 2019 - Tổng sốTriệu đồng2811
 - T.đó chi lương và các khoản có tính chất lươngTriệu đồng2546
 - Tỷ lệ chi khác (theo mức LCB 1210)%10
Năm 2020 - Tổng sốTriệu đồng3180
 - T.đó chi lương và các khoản có tính chất lươngTriệu đồng2890
 - Tỷ lệ chi khác (theo mức LCB 1210)%10
Kế hoạch đầu tư xây dựng- Nhu cầu xây mới số phòng học giai đoạn 2019-2023Phòng 
- Nhu cầu xây mới số phòng bộ môn giai đoạn 2019-2023Phòng 
Số phòng học, phòng chức năng xây mới 2018 - 2019 - Số phòng được  xây mớiPhòng20
 - Diện tích Xây dựng/phòngm21000
 - Kinh phí xây mới
  
Triệu đồng21.000
Số phòng học, phòng chức năng cải tạo, sửa chữa lớn - Tổng số phòng Phòng6
 - Tổng diện tíchm2276
 - Kinh phí  Triệu đồng100
9. Thông tin về điểm trường:                      
                          
TTPhường, xã - thôn, bản (nơi có điểm đặt lớp)Dân sốKế hoạch phát triển nhà trẻKế hoạch phát triển mẫu giáoPhòng học 
Tổng dân số trên địa bànTrong đóNhóm trẻSố cháu nhà trẻSố lớpTr.đó số lớp 5-6 tuổiSố lớp 5 tuổi Bán trúSố học sinhHS MG 5-6 tuổiSố HS 5 tuổi Bán trúSố phòng hiện cóTrong đó
0 đến dưới 3 tuổi3 đến 5 tuổiTổng số T.đóTổng số T.đóTổng số T.đóTổng số T.đóPhòng mượnPhòng tạmPhòng xuống cấp
Tổng sốT.đó 5 tuổiBán trúKhông B trúBán trúKhông B trúBán trúKhông B trúBán trúKhông B trú
 MN Mai Hùng1048153772822011 2525 1717 66530530 22022018   
 Điểm chính5511296427144      1010 44306306 14414410   
1Điểm phụ khối 1449702413017611 2525 77 22224224 76768